飛速地 phi tốc địa Hán Việt: phi tốc địa Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 速 (tốc) + 地 (địa)Hán Việtphi tốc địaCấu tạo飛 + 速 + 地 · phi + tốc + địa nghĩa thành phần: phi + tốc + địa