飛閣流丹

fēi gé liú dān phi các lưu đan

Hán Việt: phi các lưu đan · Pinyin: fēi gé liú dān

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (các) + (lưu) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞阁:架空建造的阁道;流丹:彩饰的漆鲜艳欲流。凌空建造的阁道涂有鲜艳欲流的丹漆。形容建筑物的精巧美丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 飞阁架空建造的阁道;流丹彩饰的漆鲜艳欲流。凌空建造的阁道涂有鲜艳欲流的丹漆。形容建筑物的精巧美丽。