飛魚袋

fēi yú dài phi ngư đại

Hán Việt: phi ngư đại · Pinyin: fēi yú dài

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ngư) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种装弓箭的袋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种装弓箭的袋子。