飛魚鉤 fēi yú gōu · phi ngư câu Hán Việt: phi ngư câu · Pinyin: fēi yú gōu Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 魚 (ngư) + 鉤 (câu)Pinyinfēi yú gōuHán Việtphi ngư câuCấu tạo飛 + 魚 + 鉤 · phi + ngư + câu nghĩa thành phần: phi + ngư + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叉鱼的工具。Tân Hoa Tự Điển 1.叉鱼的工具。