飛魚魚骨 phi ngư ngư cốt Hán Việt: phi ngư ngư cốt Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 魚 (ngư) + 魚 (ngư) + 骨 (cốt)Hán Việtphi ngư ngư cốtCấu tạo飛 + 魚 + 魚 + 骨 · phi + ngư + ngư + cốt nghĩa thành phần: phi + ngư + ngư + cốt