飛鳥圖

fēi niǎo tú phi điểu đồ

Hán Việt: phi điểu đồ · Pinyin: fēi niǎo tú

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (điểu) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地图的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地图的一种。