飛鴻冥冥

fēi hóng míng míng phi hồng minh minh

Hán Việt: phi hồng minh minh · Pinyin: fēi hóng míng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hồng) + (minh) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冥冥:遥空。大雁飞向远空。比喻远走避祸。