飛龍廄

fēi lóng jiù phi long cứu

Hán Việt: phi long cứu · Pinyin: fēi lóng jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (long) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代御厩名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代御厩名。