食人族

thực nhân tộc

Hán Việt: thực nhân tộc

Tổng quan

những kẻ ăn thịt người người ăn thịt người, thú ăn thịt người

Cấu tạo: (thực) + (nhân) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những kẻ ăn thịt người người ăn thịt người, thú ăn thịt người

Eng

  • Cihui 食人族 hírénzú n. ethnic groups that practice cannibalism

ja

  • JMdict cannibals|cannibal tribe