食人肉 shí rén ròu · thực nhân nhục Hán Việt: thực nhân nhục · Pinyin: shí rén ròu Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 人 (nhân) + 肉 (nhục)Pinyinshí rén ròuHán Việtthực nhân nhụcCấu tạo食 + 人 + 肉 · thực + nhân + nhục nghĩa thành phần: thực + nhân + nhục