食利者 shílìzhe · thực lợi giả Hán Việt: thực lợi giả · Pinyin: shílìzhe Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 利 (lợi) + 者 (giả)PinyinshílìzheHán Việtthực lợi giảCấu tạo食 + 利 + 者 · thực + lợi + giả nghĩa thành phần: thực + lợi + giả Nghĩa EngCihui rentier