食卵的 thực noãn đích Hán Việt: thực noãn đích Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 卵 (noãn) + 的 (đích)Hán Việtthực noãn đíchCấu tạo食 + 卵 + 的 · thực + noãn + đích nghĩa thành phần: thực + noãn + đích