食厌想 thực yếm tưởng Hán Việt: thực yếm tưởng Tổng quan thực yếm tưởng (術語)又謂之食不淨想。十想之一。☸ Cấu tạo: 食 (thực) + 厌 (yếm) + 想 (tưởng)Hán Việtthực yếm tưởngCấu tạo食 + 厌 + 想 · thực + yếm + tưởng nghĩa thành phần: thực + yếm + tưởng Nghĩa ViệtCihui thực yếm tưởng (術語)又謂之食不淨想。十想之一。☸