食變星

shí biàn xīng thực biến tinh

Hán Việt: thực biến tinh · Pinyin: shí biàn xīng

Tổng quan

thực biến tinh: sao lấp/sao bị che

Cấu tạo: (thực) + (biến) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực biến tinh: sao lấp/sao bị che

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变星的一种,光度变化很有规则。变光的原因不是星体本身光度在变化而是两题星互相遮掩所致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.变星的一种,光度变化很有规则。变光的原因不是星体本身光度在变化而是两题星互相遮掩所致。