食品化學

shí pǐn huà xué thực phẩm hóa học

Hán Việt: thực phẩm hóa học · Pinyin: shí pǐn huà xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (phẩm) + (hóa) + (học)

Nghĩa

ja

  • JMdict food chemistry