食品攤
thực phẩm than
Hán Việt: thực phẩm than · Pinyin: shí pǐn tān
Tổng quan
quầy bán thực phẩm
Nghĩa
Việt
- Cihui quầy bán thực phẩm
Eng
- CC-CEDICT food vendor's stand
- Cihui food vendor's stand
Hán Việt: thực phẩm than · Pinyin: shí pǐn tān
quầy bán thực phẩm