食品科学

thực phẩm khoa học

Hán Việt: thực phẩm khoa học

Tổng quan

khoa thực phẩm

Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 科 (khoa) + 學 (học)

Từ liên quan

Gần nghĩa

科学主义 · 科学实验 · 科学幻想 · 科学态度 · 科学怪人 · 科学执政 · 科学技术 · 科学普及