食品科學

thực phẩm khoa học

Hán Việt: thực phẩm khoa học

Tổng quan

khoa thực phẩm

Cấu tạo: (thực) + (phẩm) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa thực phẩm