食土病 thực thổ bệnh Hán Việt: thực thổ bệnh Tổng quan chứng ăn đất Cấu tạo: 食 (thực) + 土 (thổ) + 病 (bệnh)Hán Việtthực thổ bệnhCấu tạo食 + 土 + 病 · thực + thổ + bệnh nghĩa thành phần: thực + thổ + bệnh Nghĩa ViệtCihui chứng ăn đất