食土症 thực thổ chứng Hán Việt: thực thổ chứng Tổng quan thói ăn đất Cấu tạo: 食 (thực) + 土 (thổ) + 症 (chứng)Hán Việtthực thổ chứngCấu tạo食 + 土 + 症 · thực + thổ + chứng nghĩa thành phần: thực + thổ + chứng Nghĩa ViệtCihui thói ăn đất