食客的 thực khách đích Hán Việt: thực khách đích Tổng quan ăn bám, ký sinh; do ký sinh Cấu tạo: 食 (thực) + 客 (khách) + 的 (đích)Hán Việtthực khách đíchCấu tạo食 + 客 + 的 · thực + khách + đích nghĩa thành phần: thực + khách + đích Nghĩa ViệtCihui ăn bám, ký sinh; do ký sinh