食日萬錢 shí rì wàn qián · thực nhật vạn tiễn Hán Việt: thực nhật vạn tiễn · Pinyin: shí rì wàn qián Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 日 (nhật) + 萬 (vạn) + 錢 (tiễn)Pinyinshí rì wàn qiánHán Việtthực nhật vạn tiễnCấu tạo食 + 日 + 萬 + 錢 · thực + nhật + vạn + tiễn nghĩa thành phần: thực + nhật + vạn + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 每天饮食要花费上万的钱。形容饮食极奢侈。