食木的 thực mộc đích Hán Việt: thực mộc đích Tổng quan ăn gỗ, ăn licnin Cấu tạo: 食 (thực) + 木 (mộc) + 的 (đích)Hán Việtthực mộc đíchCấu tạo食 + 木 + 的 · thực + mộc + đích nghĩa thành phần: thực + mộc + đích Nghĩa ViệtCihui ăn gỗ, ăn licnin