食棗約 shí zǎo yuē · thực tảo ước Hán Việt: thực tảo ước · Pinyin: shí zǎo yuē Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 棗 (tảo) + 約 (ước)Pinyinshí zǎo yuēHán Việtthực tảo ướcCấu tạo食 + 棗 + 約 · thực + tảo + ước nghĩa thành phần: thực + tảo + ước