食火鳥

thực hỏa điểu

Hán Việt: thực hỏa điểu

Tổng quan

(động vật học) đà điểu sa mạc Uc, chim êmu (động vật học) đà điểu sa mạc Uc, chim êmu

Cấu tạo: (thực) + (hỏa) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) đà điểu sa mạc Uc, chim êmu (động vật học) đà điểu sa mạc Uc, chim êmu