食無魚 shí wú yú · thực vô ngư Hán Việt: thực vô ngư · Pinyin: shí wú yú Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 無 (vô) + 魚 (ngư)Pinyinshí wú yúHán Việtthực vô ngưCấu tạo食 + 無 + 魚 · thực + vô + ngư nghĩa thành phần: thực + vô + ngư