食物員 thực vật viên Hán Việt: thực vật viên Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 物 (vật) + 員 (viên)Hán Việtthực vật viênCấu tạo食 + 物 + 員 · thực + vật + viên nghĩa thành phần: thực + vật + viên Nghĩa EngCihui 食物員 híwùyuán n. (ship) steward M:²wèi