食物店 thực vật điếm Hán Việt: thực vật điếm Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 物 (vật) + 店 (điếm)Hán Việtthực vật điếmCấu tạo食 + 物 + 店 · thực + vật + điếm nghĩa thành phần: thực + vật + điếm Nghĩa EngCihui 食物店 híwùdiàn p.w. food store M:¹jiā