食物房
thực vật phòng
Hán Việt: thực vật phòng · Pinyin: shí wù fáng
Tổng quan
phòng để thực phẩm | nhà kho
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng để thực phẩm | nhà kho
Eng
- CC-CEDICT larder|pantry
- Cihui larder; pantry
Hán Việt: thực vật phòng · Pinyin: shí wù fáng
phòng để thực phẩm | nhà kho