食物籃 thực vật lam Hán Việt: thực vật lam Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 物 (vật) + 籃 (lam)Hán Việtthực vật lamCấu tạo食 + 物 + 籃 · thực + vật + lam nghĩa thành phần: thực + vật + lam Nghĩa EngCihui 食物籃 híwùlán n. food hamper