食猿鵰 shí yuán diāo · thực viên điêu Hán Việt: thực viên điêu · Pinyin: shí yuán diāo Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 猿 (viên) + 鵰 (điêu)Pinyinshí yuán diāoHán Việtthực viên điêuCấu tạo食 + 猿 + 鵰 · thực + viên + điêu nghĩa thành phần: thực + viên + điêu