食用油 shí yòng yóu · thực dụng du Hán Việt: thực dụng du · Pinyin: shí yòng yóu Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 用 (dụng) + 油 (du)Pinyinshí yòng yóuHán Việtthực dụng duCấu tạo食 + 用 + 油 · thực + dụng + du nghĩa thành phần: thực + dụng + du Nghĩa EngCC-CEDICT cooking oilCihui 食用油 híyòngyóu n. edible oiljaJMdict cooking oil