食用蝸牛

thực dụng oa ngưu

Hán Việt: thực dụng oa ngưu

Tổng quan

(động vật) ốc sên (chủ yếu dùng làm thức ăn)

Cấu tạo: (thực) + (dụng) + (oa) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật) ốc sên (chủ yếu dùng làm thức ăn)