食用醋 thực dụng thố Hán Việt: thực dụng thố Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 用 (dụng) + 醋 (thố)Hán Việtthực dụng thốCấu tạo食 + 用 + 醋 · thực + dụng + thố nghĩa thành phần: thực + dụng + thố Nghĩa EngCihui 食用醋 híyòngcù n. edible vinegar