食石的 thực thạch đích Hán Việt: thực thạch đích Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 石 (thạch) + 的 (đích)Hán Việtthực thạch đíchCấu tạo食 + 石 + 的 · thực + thạch + đích nghĩa thành phần: thực + thạch + đích