食祿糕

shí lù gāo thực lộc cao

Hán Việt: thực lộc cao · Pinyin: shí lù gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + 祿 (lộc) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"食鹿糕"; 重阳节民间用米粉﹑面粉蒸成的糕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"食鹿糕"。 2.重阳节民间用米粉﹑面粉蒸成的糕。