食管刀 thực quản đao Hán Việt: thực quản đao Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 管 (quản) + 刀 (đao)Hán Việtthực quản đaoCấu tạo食 + 管 + 刀 · thực + quản + đao nghĩa thành phần: thực + quản + đao