食簞漿壺 sì dān jiāng hú · thực đan tương hồ Hán Việt: thực đan tương hồ · Pinyin: sì dān jiāng hú Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 簞 (đan) + 漿 (tương) + 壺 (hồ)Pinyinsì dān jiāng húHán Việtthực đan tương hồCấu tạo食 + 簞 + 漿 + 壺 · thực + đan + tương + hồ nghĩa thành phần: thực + đan + tương + hồ