食肉相
thực nhục tương
Hán Việt: thực nhục tương · Pinyin: shí ròu xiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 封侯的骨相。语出《后汉书.班超传》"﹝超﹞行诣相者……相者指曰'生燕颔虎颈,飞而食肉,此万里封侯相也。'"
- Tân Hoa Tự Điển 1.封侯的骨相。语出《后汉书.班超传》"﹝超﹞行诣相者……相者指曰'生燕颔虎颈,飞而食肉,此万里封侯相也。'"