食肉鳥 thực nhục điểu Hán Việt: thực nhục điểu Tổng quan chim săn mồi Cấu tạo: 食 (thực) + 肉 (nhục) + 鳥 (điểu)Hán Việtthực nhục điểuCấu tạo食 + 肉 + 鳥 · thực + nhục + điểu nghĩa thành phần: thực + nhục + điểu Nghĩa ViệtCihui chim săn mồi