食花的 thực hoa đích Hán Việt: thực hoa đích Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 花 (hoa) + 的 (đích)Hán Việtthực hoa đíchCấu tạo食 + 花 + 的 · thực + hoa + đích nghĩa thành phần: thực + hoa + đích