食藥鹿 shí yào lù · thực dược lộc Hán Việt: thực dược lộc · Pinyin: shí yào lù Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 藥 (dược) + 鹿 (lộc)Pinyinshí yào lùHán Việtthực dược lộcCấu tạo食 + 藥 + 鹿 · thực + dược + lộc nghĩa thành phần: thực + dược + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。