食萬羊 shí wàn yáng · thực vạn dương Hán Việt: thực vạn dương · Pinyin: shí wàn yáng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 萬 (vạn) + 羊 (dương)Pinyinshí wàn yángHán Việtthực vạn dươngCấu tạo食 + 萬 + 羊 · thực + vạn + dương nghĩa thành phần: thực + vạn + dương