食蓼蟲 shí liǎo chóng · thực liệu trùng Hán Việt: thực liệu trùng · Pinyin: shí liǎo chóng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 蓼 (liệu) + 蟲 (trùng)Pinyinshí liǎo chóngHán Việtthực liệu trùngCấu tạo食 + 蓼 + 蟲 · thực + liệu + trùng nghĩa thành phần: thực + liệu + trùng