食藿懸鶉

shí huò xuán chún thực hoắc huyền thuần

Hán Việt: thực hoắc huyền thuần · Pinyin: shí huò xuán chún

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (hoắc) + (huyền) + (thuần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指生活穷苦。食藿,以豆叶为食;悬鹑,衣衫褴褛,似鹑鸟悬垂的秃尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓生活穷苦。食藿,以豆叶为食;悬鹑,衣衫褴褛,似鹑鸟悬垂的秃尾。