食藿懸鶉 shí huò xuán chún · thực hoắc huyền thuần Hán Việt: thực hoắc huyền thuần · Pinyin: shí huò xuán chún Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 藿 (hoắc) + 懸 (huyền) + 鶉 (thuần)Pinyinshí huò xuán chúnHán Việtthực hoắc huyền thuầnCấu tạo食 + 藿 + 懸 + 鶉 · thực + hoắc + huyền + thuần nghĩa thành phần: thực + hoắc + huyền + thuần