食蛤梨 shí há lí·thực cáp lê Hán Việt: thực cáp lê · Pinyin: shí há lí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"食蛤蜊"。 Cấu tạo: 食 (thực) + 蛤 (cáp) + 梨 (lê)Pinyinshí há líHán Việtthực cáp lêCấu tạo食 + 蛤 + 梨 · thực + cáp + lê nghĩa thành phần: thực + cáp + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"食蛤蜊"。 Từ liên quan Gần nghĩa食蛤蜊 · 蛤梨