食蜜的 thực mật đích Hán Việt: thực mật đích Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 蜜 (mật) + 的 (đích)Hán Việtthực mật đíchCấu tạo食 + 蜜 + 的 · thực + mật + đích nghĩa thành phần: thực + mật + đích