食蟹獴

shí xiè měngTHỰC GIẢI MÔNG

Hán Việt: THỰC GIẢI MÔNG · Pinyin: shí xiè měng

Tổng quan

xem 蟹獴[xiè měng]

Cấu tạo: 食 (thực) + 蟹 (giải) + 獴

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ xem 蟹獴[xiè měng]

Eng

  • Cihui see 蟹獴
  • Tần suất từ see 蟹獴[xie4 meng3]

Đức

  • Handedict Krabbenmanguste (lat. Herpestes urva) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蟹獴 · 食蟹海豹