食蟻的 thực nghĩ đích Hán Việt: thực nghĩ đích Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 蟻 (nghĩ) + 的 (đích)Hán Việtthực nghĩ đíchCấu tạo食 + 蟻 + 的 · thực + nghĩ + đích nghĩa thành phần: thực + nghĩ + đích