食血的 thực huyết đích Hán Việt: thực huyết đích Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 血 (huyết) + 的 (đích)Hán Việtthực huyết đíchCấu tạo食 + 血 + 的 · thực + huyết + đích nghĩa thành phần: thực + huyết + đích